HƯỚNG DẪN CHỌN SIZE

Bảng thông số Bé gái

BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC BÉ GÁI

SIZE Tuổi Chiều cao

(cm)

Cân nặng

(kg)

Vòng ngực

(cm)

Dài áo

(cm)

Dài quần

(cm)

1 1 70 – 78 7 – 9 51 37.6 44.2
2 2 79 – 85 10 – 13.5 53.5 39.3 47.8
3 3 86 – 95 13.5 – 15.5 56 41 51.4
4 4 96 – 105 16 – 17 58.5 42.7 55
5 5 106 – 113 17.5 – 19 61 44.4 56.8
6 6 114 – 120 19 – 22 63.5 46.1 62.2
7 7 121 – 126 22 – 25 66 47.8 65.8
8 8 127 – 131 25 – 27 68.5 48.9 68.8
9 9 132 – 136 27.5 – 30 71 50.4 71.8
10 10 137 – 141 30 – 33.5 73.5 51.9 74.8
11 11 142 – 146 34 – 38 76 53.4 77.8
12 12 147 – 152 38 – 43.5 78.5 54.9 80.8
14 14 155 – 160 44 – 50 81 56.4 83.8

 

Bảng thông số Bé trai

BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC BÉ TRAI

SIZE Tuổi Chiều cao

(cm)

Cân nặng

(kg)

Vòng ngực

(cm)

Dài áo

(cm)

Dài quần

(cm)

1 1 70 – 78 7 – 9 51 37.6 44.2
2 2 79 – 85 10 – 13.5 53.5 39.4 47.8
3 3 86 – 95 13.5 – 15.5 56 41.2 51.4
4 4 96 – 105 16 – 17 58.5 43 55
5 5 106 – 113 17.5 – 19 61 44.8 58.5
6 6 114 – 120 19 – 22 63.5 46.6 62
7 7 121 – 126 22 – 25 66 48.4 65.8
8 8 127 – 131 25 – 27 68.5 51 69
9 9 132 – 137 27.5 – 30 71 53 72.5
10 10 138– 143 30 – 33.5 73.5 55 76
11 11 144 – 150 34 – 39 76 57 79.5
12 12 150 – 155 40 – 44 78.5 59 83
14 14 156 – 165 45 – 52 81 61 86.5